TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allégorique

/a.le.ɡɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

allégorique nghĩa là phúng dụ.

Nghĩa của allégorique

Tính từ

  1. Phúng dụ.
    • Roman allégorique, peinture allégoriquetiểu thuyết phúng dụ, tranh phúng dụ
    • "Une interprétation allégorique des mystères les plus solides de la foi" (France)sự dùng phương pháp phúng dụ diễn giải những lẽ huyền vi sâu sắc của tín ngưỡng

Dạng từ của allégorique

Số nhiềuallégoriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allégorique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ allegoric, allegorical

Câu hỏi thường gặp

allégorique nghĩa là gì?

allégorique (tính từ) nghĩa là phúng dụ.

allégorique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allégorique (giọng Pháp chuẩn): /a.le.ɡɔ.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.