alcoolification
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
alcoolification nghĩa là sự lên men rượu.
Nghĩa của alcoolification
Danh từ · giống cái
- Sự lên men rượu.
Dạng từ của alcoolification
Đi với mạo từ: une alcoolification · l'alcoolification
| Số nhiều | alcoolifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alcoolification
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcoholification
Câu hỏi thường gặp
alcoolification nghĩa là gì?
alcoolification (danh từ) nghĩa là sự lên men rượu.
alcoolification là giống đực hay giống cái?
alcoolification là danh từ giống cái (dùng với une, la).