TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcoolisation

danh từ giống cái (f)
/al.kɔ.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

alcoolisation nghĩa là sự tửu hóa, sư pha rượu.

Nghĩa của alcoolisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tửu hóa.
  2. Sư pha rượu (vào thức uống).
  3. Y học Sự tiêm ngấm rượu (vào dây thần kinh); sự thấm rượu (vào cơ thể do uống rượu hàng ngày).

Dạng từ của alcoolisation

Đi với mạo từ: une alcoolisation · l'alcoolisation

Số nhiềualcoolisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcoholization

Câu hỏi thường gặp

alcoolisation nghĩa là gì?

alcoolisation (danh từ) nghĩa là sự tửu hóa, sư pha rượu.

alcoolisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcoolisation (giọng Pháp chuẩn): /al.kɔ.li.za.sjɔ̃/.

alcoolisation là giống đực hay giống cái?

alcoolisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.