TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ajusteur

danh từ giống đực (m)
/a.ʒys.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ajusteur nghĩa là thợ nguội.

Nghĩa của ajusteur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ nguội.

Dạng từ của ajusteur

Đi với mạo từ: un ajusteur · l'ajusteur

Số nhiềuajusteurs
Giống cáiajusteuse

Họ từ của ajusteur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fitter; adjuster

Câu hỏi thường gặp

ajusteur nghĩa là gì?

ajusteur (danh từ) nghĩa là thợ nguội.

ajusteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ajusteur (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒys.tœʁ/.

ajusteur là giống đực hay giống cái?

ajusteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.