ajusteur
danh từ giống đực (m)
/a.ʒys.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ajusteur nghĩa là thợ nguội.
Nghĩa của ajusteur
Danh từ · giống đực
- Thợ nguội.
Dạng từ của ajusteur
Đi với mạo từ: un ajusteur · l'ajusteur
| Số nhiều | ajusteurs |
| Giống cái | ajusteuse |
Họ từ của ajusteur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fitter; adjuster
Câu hỏi thường gặp
ajusteur nghĩa là gì?
ajusteur (danh từ) nghĩa là thợ nguội.
ajusteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ajusteur (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒys.tœʁ/.
ajusteur là giống đực hay giống cái?
ajusteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).