ajustage
danh từ giống đực (m)
/a.ʒys.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
ajustage nghĩa là sự sửa lắp, sự sửa rà, khớp.
Nghĩa của ajustage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự sửa lắp, sự sửa rà.
- Kỹ thuật Khớp.
Dạng từ của ajustage
Đi với mạo từ: un ajustage · l'ajustage
| Số nhiều | ajustages |
Họ từ của ajustage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adaptation, adjustment; fitting
Câu hỏi thường gặp
ajustage nghĩa là gì?
ajustage (danh từ) nghĩa là sự sửa lắp, sự sửa rà, khớp.
ajustage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ajustage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒys.taʒ/.
ajustage là giống đực hay giống cái?
ajustage là danh từ giống đực (dùng với un, le).