TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ajustage

danh từ giống đực (m)
/a.ʒys.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

ajustage nghĩa là sự sửa lắp, sự sửa rà, khớp.

Nghĩa của ajustage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự sửa lắp, sự sửa rà.
  2. Kỹ thuật Khớp.

Dạng từ của ajustage

Đi với mạo từ: un ajustage · l'ajustage

Số nhiềuajustages

Họ từ của ajustage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adaptation, adjustment; fitting

Câu hỏi thường gặp

ajustage nghĩa là gì?

ajustage (danh từ) nghĩa là sự sửa lắp, sự sửa rà, khớp.

ajustage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ajustage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒys.taʒ/.

ajustage là giống đực hay giống cái?

ajustage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.