ajustement
ajustement nghĩa là sự sửa cho đúng, sự điều chỉnh, sự làm cho khớp, độ khớp.
Nghĩa của ajustement
Danh từ · giống đực
- Sự sửa cho đúng, sự điều chỉnh.
- L'ajustement d'une balancesự sửa cân cho đúng
- Sự làm cho khớp; (kỹ thuật) độ khớp.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự hòa giải.
- Chercher un ajustement à un différendtìm cách hòa giải một vụ tranh chấp
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự trang sức.
- Être recherché dans son ajustementtrang sức cầu kỳ
Dạng từ của ajustement
Đi với mạo từ: un ajustement · l'ajustement
| Số nhiều | ajustements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adjustment, adjusting, tweak
Câu hỏi thường gặp
ajustement nghĩa là gì?
ajustement (danh từ) nghĩa là sự sửa cho đúng, sự điều chỉnh, sự làm cho khớp, độ khớp.
ajustement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ajustement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒys.tə.mɑ̃/.
ajustement là giống đực hay giống cái?
ajustement là danh từ giống đực (dùng với un, le).