TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ajustement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʒys.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ajustement nghĩa là sự sửa cho đúng, sự điều chỉnh, sự làm cho khớp, độ khớp.

Nghĩa của ajustement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sửa cho đúng, sự điều chỉnh.
    • L'ajustement d'une balancesự sửa cân cho đúng
  2. Sự làm cho khớp; (kỹ thuật) độ khớp.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự hòa giải.
    • Chercher un ajustement à un différendtìm cách hòa giải một vụ tranh chấp
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự trang sức.
    • Être recherché dans son ajustementtrang sức cầu kỳ

Dạng từ của ajustement

Đi với mạo từ: un ajustement · l'ajustement

Số nhiềuajustements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjustment, adjusting, tweak

Câu hỏi thường gặp

ajustement nghĩa là gì?

ajustement (danh từ) nghĩa là sự sửa cho đúng, sự điều chỉnh, sự làm cho khớp, độ khớp.

ajustement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ajustement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒys.tə.mɑ̃/.

ajustement là giống đực hay giống cái?

ajustement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.