TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ajouté

danh từ giống đực (m)
/a.ʒu.te/ giọng máy của trình duyệt

ajouté nghĩa là đoạn viết thêm.

Nghĩa của ajouté

Danh từ · giống đực

  1. Đoạn viết thêm.
    • Manuscrit surchargé d'ajoutésbản thảo có quá nhiều đoạn viết thêm

Dạng từ của ajouté

Đi với mạo từ: un ajouté · l'ajouté

Số nhiềuajoutés

Câu hỏi thường gặp

ajouté nghĩa là gì?

ajouté (danh từ) nghĩa là đoạn viết thêm.

ajouté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ajouté (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒu.te/.

ajouté là giống đực hay giống cái?

ajouté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.