TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ahurissant

/a.y.ʁi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ahurissant nghĩa là làm rối trí, làm ngơ ngác.

Nghĩa của ahurissant

Tính từ

  1. Thân mật Làm rối trí; làm ngơ ngác
    • Une nouvelle ahurissantemột tin làm ngơ ngác
    • Il a un culot ahurissanthắn sỗ sàng đến nỗi ai cũng ngơ ngác

Dạng từ của ahurissant

Số nhiềuahurissants
Giống cáiahurissante /a.y.ʁi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuahurissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ahurissant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ astounding

Câu hỏi thường gặp

ahurissant nghĩa là gì?

ahurissant (tính từ) nghĩa là làm rối trí, làm ngơ ngác.

ahurissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ahurissant (giọng Pháp chuẩn): /a.y.ʁi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.