TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adermine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

adermine nghĩa là ađecmin.

Nghĩa của adermine

Danh từ · giống cái

  1. Ađecmin, vitamin B 6.

Dạng từ của adermine

Đi với mạo từ: une adermine · l'adermine

Số nhiềuadermines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adermine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of pyridoxine (vitamin B6)

Câu hỏi thường gặp

adermine nghĩa là gì?

adermine (danh từ) nghĩa là ađecmin.

adermine là giống đực hay giống cái?

adermine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.