TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adamantin

/a.da.mɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

adamantin nghĩa là cứng rắn.

Nghĩa của adamantin

Tính từ

  1. Như kim cương (về độ rắn, độ sáng).
  2. Văn học Cứng rắn.
    • cœur adamantintrái tim cứng rắn
    • Cellule adamantine(giải phẫu) tế bào men răng

Dạng từ của adamantin

Số nhiềuadamantins
Giống cáiadamantine /a.da.mɑ̃.tin/
Giống cái số nhiềuadamantines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adamantin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adamantine

Câu hỏi thường gặp

adamantin nghĩa là gì?

adamantin (tính từ) nghĩa là cứng rắn.

adamantin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adamantin (giọng Pháp chuẩn): /a.da.mɑ̃.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.