adamantin
/a.da.mɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
adamantin nghĩa là cứng rắn.
Nghĩa của adamantin
Tính từ
- Như kim cương (về độ rắn, độ sáng).
- Văn học Cứng rắn.
- cœur adamantintrái tim cứng rắn
- Cellule adamantine(giải phẫu) tế bào men răng
Dạng từ của adamantin
| Số nhiều | adamantins |
| Giống cái | adamantine /a.da.mɑ̃.tin/ |
| Giống cái số nhiều | adamantines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adamantin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adamantine
Câu hỏi thường gặp
adamantin nghĩa là gì?
adamantin (tính từ) nghĩa là cứng rắn.
adamantin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adamantin (giọng Pháp chuẩn): /a.da.mɑ̃.tɛ̃/.