adagio
/a.da(d)ʒ.jo/ giọng máy của trình duyệt
adagio nghĩa là khoan thai, khúc ađajiô.
Nghĩa của adagio
Phó từ
- Âm nhạc Khoan thai.
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Khúc ađajiô.
Dạng từ của adagio
| Số nhiều | adagios |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ adagio
- Danh từ adagio
Câu hỏi thường gặp
adagio nghĩa là gì?
adagio (phó từ, danh từ) nghĩa là khoan thai, khúc ađajiô.
adagio phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adagio (giọng Pháp chuẩn): /a.da(d)ʒ.jo/.