TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adagio

/a.da(d)ʒ.jo/ giọng máy của trình duyệt

adagio nghĩa là khoan thai, khúc ađajiô.

Nghĩa của adagio

Phó từ

  1. Âm nhạc Khoan thai.

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Khúc ađajiô.

Dạng từ của adagio

Số nhiềuadagios
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ adagio
  • Danh từ adagio

Câu hỏi thường gặp

adagio nghĩa là gì?

adagio (phó từ, danh từ) nghĩa là khoan thai, khúc ađajiô.

adagio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adagio (giọng Pháp chuẩn): /a.da(d)ʒ.jo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.