TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adage

danh từ giống đực (m)
/a.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

adage nghĩa là ngạn ngữ, cách ngôn.

Nghĩa của adage

Danh từ · giống đực

  1. Ngạn ngữ, cách ngôn.

Dạng từ của adage

Đi với mạo từ: un adage · l'adage

Số nhiềuadages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adage

Câu hỏi thường gặp

adage nghĩa là gì?

adage (danh từ) nghĩa là ngạn ngữ, cách ngôn.

adage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adage (giọng Pháp chuẩn): /a.daʒ/.

adage là giống đực hay giống cái?

adage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.