adage
danh từ giống đực (m)
/a.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
adage nghĩa là ngạn ngữ, cách ngôn.
Nghĩa của adage
Danh từ · giống đực
- Ngạn ngữ, cách ngôn.
Dạng từ của adage
Đi với mạo từ: un adage · l'adage
| Số nhiều | adages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adage
Câu hỏi thường gặp
adage nghĩa là gì?
adage (danh từ) nghĩa là ngạn ngữ, cách ngôn.
adage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adage (giọng Pháp chuẩn): /a.daʒ/.
adage là giống đực hay giống cái?
adage là danh từ giống đực (dùng với un, le).