TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acompte

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

acompte nghĩa là tiền trả từng phần, phần trả dần, thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận.

Nghĩa của acompte

Danh từ · giống đực

  1. Tiền trả từng phần, phần trả dần.
    • Acompte de paie par semainelương trả từng phần mỗi tuần
  2. Thân mật Thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận (trong khi chờ đợi còn hơn nữa).

Dạng từ của acompte

Đi với mạo từ: un acompte · l'acompte

Số nhiềuacomptes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acompte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ down payment, advance payment

Câu hỏi thường gặp

acompte nghĩa là gì?

acompte (danh từ) nghĩa là tiền trả từng phần, phần trả dần, thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận.

acompte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acompte (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃t/.

acompte là giống đực hay giống cái?

acompte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.