acompte
acompte nghĩa là tiền trả từng phần, phần trả dần, thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận.
Nghĩa của acompte
Danh từ · giống đực
- Tiền trả từng phần, phần trả dần.
- Acompte de paie par semainelương trả từng phần mỗi tuần
- Thân mật Thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận (trong khi chờ đợi còn hơn nữa).
Dạng từ của acompte
Đi với mạo từ: un acompte · l'acompte
| Số nhiều | acomptes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acompte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ down payment, advance payment
Câu hỏi thường gặp
acompte nghĩa là gì?
acompte (danh từ) nghĩa là tiền trả từng phần, phần trả dần, thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận.
acompte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acompte (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃t/.
acompte là giống đực hay giống cái?
acompte là danh từ giống đực (dùng với un, le).