acon
danh từ giống đực (m)
/a.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
acon nghĩa là sà lan bốc hàng, thuyền đáy bằng.
Nghĩa của acon
Danh từ · giống đực
- Sà lan bốc hàng.
- Thuyền đáy bằng.
Dạng từ của acon
Đi với mạo từ: un acon · l'acon
| Số nhiều | acons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lighter (A flat-bottomed barge used for loading / unloading ships)
Câu hỏi thường gặp
acon nghĩa là gì?
acon (danh từ) nghĩa là sà lan bốc hàng, thuyền đáy bằng.
acon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acon (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃/.
acon là giống đực hay giống cái?
acon là danh từ giống đực (dùng với un, le).