TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acon

danh từ giống đực (m)
/a.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

acon nghĩa là sà lan bốc hàng, thuyền đáy bằng.

Nghĩa của acon

Danh từ · giống đực

  1. Sà lan bốc hàng.
  2. Thuyền đáy bằng.

Dạng từ của acon

Đi với mạo từ: un acon · l'acon

Số nhiềuacons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighter (A flat-bottomed barge used for loading / unloading ships)

Câu hỏi thường gặp

acon nghĩa là gì?

acon (danh từ) nghĩa là sà lan bốc hàng, thuyền đáy bằng.

acon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acon (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃/.

acon là giống đực hay giống cái?

acon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.