TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acolyte

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

acolyte nghĩa là tu sĩ hầu lễ, bộ hạ, kẻ đồng đảng.

Nghĩa của acolyte

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tu sĩ hầu lễ.
  2. Nghĩa xấu Bộ hạ, kẻ đồng đảng.
    • Flanqué de ses deux acolytesđược hai tên bộ hạ đi kèm hai bên

Dạng từ của acolyte

Đi với mạo từ: un acolyte · l'acolyte

Số nhiềuacolytes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acolyte; henchman, sidekick; partner in crime

Câu hỏi thường gặp

acolyte nghĩa là gì?

acolyte (danh từ) nghĩa là tu sĩ hầu lễ, bộ hạ, kẻ đồng đảng.

acolyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acolyte (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.lit/.

acolyte là giống đực hay giống cái?

acolyte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.