achalandage
achalandage nghĩa là khách hàng, sự chiêu khách, sự lôi kéo khách.
Nghĩa của achalandage
Danh từ · giống đực
- Khách hàng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự chiêu khách, sự lôi kéo khách.
Dạng từ của achalandage
Đi với mạo từ: un achalandage · l'achalandage
| Số nhiều | achalandages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với achalandage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clientele, patronage, business; foot traffic (of an area); ridership (of a means of transport); goodwill
Câu hỏi thường gặp
achalandage nghĩa là gì?
achalandage (danh từ) nghĩa là khách hàng, sự chiêu khách, sự lôi kéo khách.
achalandage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achalandage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃa.lɑ̃.daʒ/.
achalandage là giống đực hay giống cái?
achalandage là danh từ giống đực (dùng với un, le).