TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achalandage

danh từ giống đực (m)
/a.ʃa.lɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

achalandage nghĩa là khách hàng, sự chiêu khách, sự lôi kéo khách.

Nghĩa của achalandage

Danh từ · giống đực

  1. Khách hàng.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự chiêu khách, sự lôi kéo khách.

Dạng từ của achalandage

Đi với mạo từ: un achalandage · l'achalandage

Số nhiềuachalandages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với achalandage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clientele, patronage, business; foot traffic (of an area); ridership (of a means of transport); goodwill

Câu hỏi thường gặp

achalandage nghĩa là gì?

achalandage (danh từ) nghĩa là khách hàng, sự chiêu khách, sự lôi kéo khách.

achalandage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achalandage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃa.lɑ̃.daʒ/.

achalandage là giống đực hay giống cái?

achalandage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.