TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clientèle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kli.jɑ̃.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

clientèle nghĩa là khách hàng, bạn hàng, môn đệ, môn đồ.

Nghĩa của clientèle

Danh từ · giống cái

  1. Khách hàng, bạn hàng (nói chung).
  2. Môn đệ, môn đồ; những người ủng hộ.
    • Clientèle d'un parti politiquenhững người ủng hộ một đảng chính trị
  3. Sử học Đám lê dân.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Đám người được che chở.
    • faire de la clientèlekhám bệnh tư

Dạng từ của clientèle

Đi với mạo từ: une clientèle · la clientèle

Số nhiềuclientèles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clientele (body of clients)

Câu hỏi thường gặp

clientèle nghĩa là gì?

clientèle (danh từ) nghĩa là khách hàng, bạn hàng, môn đệ, môn đồ.

clientèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clientèle (giọng Pháp chuẩn): /kli.jɑ̃.tɛl/.

clientèle là giống đực hay giống cái?

clientèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.