clientèle
clientèle nghĩa là khách hàng, bạn hàng, môn đệ, môn đồ.
Nghĩa của clientèle
Danh từ · giống cái
- Khách hàng, bạn hàng (nói chung).
- Môn đệ, môn đồ; những người ủng hộ.
- Clientèle d'un parti politiquenhững người ủng hộ một đảng chính trị
- Sử học Đám lê dân.
- Từ cũ, nghĩa cũ Đám người được che chở.
- faire de la clientèlekhám bệnh tư
Dạng từ của clientèle
Đi với mạo từ: une clientèle · la clientèle
| Số nhiều | clientèles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clientele (body of clients)
Câu hỏi thường gặp
clientèle nghĩa là gì?
clientèle (danh từ) nghĩa là khách hàng, bạn hàng, môn đệ, môn đồ.
clientèle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clientèle (giọng Pháp chuẩn): /kli.jɑ̃.tɛl/.
clientèle là giống đực hay giống cái?
clientèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).