TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acescence

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

acescence nghĩa là sự hóa chua.

Nghĩa của acescence

Danh từ · giống cái

  1. Sự hóa chua.
    • Acescence des vinssự hóa chua của rượu vang

Dạng từ của acescence

Đi với mạo từ: une acescence · l'acescence

Số nhiềuacescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acescence

Câu hỏi thường gặp

acescence nghĩa là gì?

acescence (danh từ) nghĩa là sự hóa chua.

acescence là giống đực hay giống cái?

acescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.