TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acerbité

danh từ giống cái (f)
/a.sɛʁ.bi.te/ giọng máy của trình duyệt

acerbité nghĩa là tính chát, tính gắt gao, tính gay gắt.

Nghĩa của acerbité

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính chát.
    • L'acerbité des fruits sauvagestính chát của quả dại
  2. Tính gắt gao, tính gay gắt.

Dạng từ của acerbité

Đi với mạo từ: une acerbité · l'acerbité

Số nhiềuacerbités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acerbity

Câu hỏi thường gặp

acerbité nghĩa là gì?

acerbité (danh từ) nghĩa là tính chát, tính gắt gao, tính gay gắt.

acerbité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acerbité (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛʁ.bi.te/.

acerbité là giống đực hay giống cái?

acerbité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.