acerbe
/a.sɛʁb/ giọng máy của trình duyệt
acerbe nghĩa là chát, gắt gao, gay gắt.
Nghĩa của acerbe
Tính từ
- Chát.
- Fruit acerbequả chát
- Goût acerbevị chát
- Gắt gao, gay gắt.
- Critiques acerbeslời phê bình gay gắt
- Répondre d'une manière acerbetrả lời một cách gay gắt
Dạng từ của acerbe
| Số nhiều | acerbes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acerb (bitter to the taste); harsh
Câu hỏi thường gặp
acerbe nghĩa là gì?
acerbe (tính từ) nghĩa là chát, gắt gao, gay gắt.
acerbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acerbe (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛʁb/.