accumulation
accumulation nghĩa là sự tích lũy, sự tích tụ, tác dụng tích tụ.
Nghĩa của accumulation
Danh từ · giống cái
- Sự tích lũy, sự tích tụ
- Accumulation de richesses/de provisionssự tích lũy của cải/lương thực
- Accumulation du capitalsự tích lũy vốn
- Accumulation de preuvessự tích lũy chứng cứ
- Accumulation des charges électriquessự tích tụ điện tích
- Accumulation des donnéessự tích luỹ dữ liệu
- Accumulation éoliennetrầm tích do gió, trầm tích phong thành
- Địa chất, địa lý Tác dụng tích tụ
Dạng từ của accumulation
Đi với mạo từ: une accumulation · l'accumulation
| Số nhiều | accumulations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accumulation
Trái nghĩa
Họ từ của accumulation
Cụm từ, thành ngữ với accumulation
- accumulation primitive — (kinh tế) tài chính tích lũy ban đầu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accumulation (action of accumulating); accumulation (result of accumulating)
Câu hỏi thường gặp
accumulation nghĩa là gì?
accumulation (danh từ) nghĩa là sự tích lũy, sự tích tụ, tác dụng tích tụ.
accumulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accumulation (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.my.la.sjɔ̃/.
accumulation là giống đực hay giống cái?
accumulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).