TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accumulateur

danh từ giống đực (m)
/a.ky.my.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

accumulateur nghĩa là ắc quy, bộ tích lũy.

Nghĩa của accumulateur

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Ắc quy.
    • Accumulateur au plombắc quy chì
    • Batterie d'accumulateursbộ ắc quy trong xe ô tô
  2. Kỹ thuật Bộ tích lũy.
    • Accumulateur de chaleurbộ tích lũy nhiệt
  3. Tin học Thanh ghi trong bộ xử lý của máy tính, có công dụng ghi lại các kết quả tính toán.

Dạng từ của accumulateur

Đi với mạo từ: un accumulateur · l'accumulateur

Số nhiềuaccumulateurs
Giống cáiaccumulatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accumulator, battery

Câu hỏi thường gặp

accumulateur nghĩa là gì?

accumulateur (danh từ) nghĩa là ắc quy, bộ tích lũy.

accumulateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accumulateur (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.my.la.tœʁ/.

accumulateur là giống đực hay giống cái?

accumulateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.