TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accointance

danh từ giống cái (f)
/a.kwɛ̃.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

accointance nghĩa là Xấu quan hệ lui tới.

Nghĩa của accointance

Danh từ · giống cái

  1. Xấu quan hệ lui tới.

Dạng từ của accointance

Đi với mạo từ: une accointance · l'accointance

Số nhiềuaccointances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accointance

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ companionship, relationship; amorous relations

Câu hỏi thường gặp

accointance nghĩa là gì?

accointance (danh từ) nghĩa là Xấu quan hệ lui tới.

accointance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accointance (giọng Pháp chuẩn): /a.kwɛ̃.tɑ̃s/.

accointance là giống đực hay giống cái?

accointance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.