évangélique
/e.vɑ̃.ʒe.lik/ giọng máy của trình duyệt
évangélique nghĩa là Xem évangile 1.
Nghĩa của évangélique
Tính từ
- xem évangile — Évangile Phúc âm; sách Phúc âm.
- Eglise évangéliquegiáo hội Phúc âm
- Thuộc đạo Tin lành.
Dạng từ của évangélique
| Số nhiều | évangéliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ evangelic, evangelical
Câu hỏi thường gặp
évangélique nghĩa là gì?
évangélique (tính từ) nghĩa là Xem évangile 1.
évangélique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évangélique (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.ʒe.lik/.