TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évangéliaire

danh từ giống đực (m)
/e.vɑ̃.ʒe.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

évangéliaire nghĩa là sách kinh phúc âm.

Nghĩa của évangéliaire

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sách kinh Phúc âm.

Dạng từ của évangéliaire

Đi với mạo từ: un évangéliaire · l'évangéliaire

Số nhiềuévangéliaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evangelistary, book of the Gospels

Câu hỏi thường gặp

évangéliaire nghĩa là gì?

évangéliaire (danh từ) nghĩa là sách kinh phúc âm.

évangéliaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évangéliaire (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.ʒe.ljɛʁ/.

évangéliaire là giống đực hay giống cái?

évangéliaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.