évangile
évangile nghĩa là évangile phúc âm, sách phúc âm, tài liệu cơ sở, sách cơ bản.
Nghĩa của évangile
Danh từ · giống đực
- Évangile Phúc âm; sách Phúc âm.
- Nghĩa bóng Tài liệu cơ sở, sách cơ bản (của một học thuyết).
- parole d'évangileđiều chắc chắn
Dạng từ của évangile
Đi với mạo từ: un évangile · l'évangile
| Số nhiều | évangiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gospel
Câu hỏi thường gặp
évangile nghĩa là gì?
évangile (danh từ) nghĩa là évangile phúc âm, sách phúc âm, tài liệu cơ sở, sách cơ bản.
évangile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évangile (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.ʒil/.
évangile là giống đực hay giống cái?
évangile là danh từ giống đực (dùng với un, le).