TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évanescent

/e.va.nɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

évanescent nghĩa là mờ dần, tan dần.

Nghĩa của évanescent

Tính từ

  1. Văn học Mờ dần, tan dần.

Dạng từ của évanescent

Số nhiềuévanescents
Giống cáiévanescente /e.va.ne.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuévanescentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évanescent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evanescent

Câu hỏi thường gặp

évanescent nghĩa là gì?

évanescent (tính từ) nghĩa là mờ dần, tan dần.

évanescent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évanescent (giọng Pháp chuẩn): /e.va.nɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.