TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évangéliquement

/e.vɑ̃.ʒe.lik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

évangéliquement nghĩa là theo phúc âm.

Nghĩa của évangéliquement

Phó từ

  1. Theo Phúc âm.
    • Vivre évangéliquementsống theo Phúc âm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ evangelically

Câu hỏi thường gặp

évangéliquement nghĩa là gì?

évangéliquement (phó từ) nghĩa là theo phúc âm.

évangéliquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évangéliquement (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.ʒe.lik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.