TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éreinté

/e.ʁɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

éreinté nghĩa là mệt lử, mệt nhoài.

Nghĩa của éreinté

Tính từ

  1. Mệt lử, mệt nhoài.

Dạng từ của éreinté

Số nhiềuéreintés
Giống cáiéreintée
Giống cái số nhiềuéreintées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éreinté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exhausted, washed-up, all-in

Câu hỏi thường gặp

éreinté nghĩa là gì?

éreinté (tính từ) nghĩa là mệt lử, mệt nhoài.

éreinté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éreinté (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɛ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.