TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érepsine

danh từ giống cái (f)
/e.ʁɛp.sin/ giọng máy của trình duyệt

érepsine nghĩa là Erepxin.

Nghĩa của érepsine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Erepxin.

Dạng từ của érepsine

Đi với mạo từ: une érepsine · l'érepsine

Số nhiềuérepsines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erepsin

Câu hỏi thường gặp

érepsine nghĩa là gì?

érepsine (danh từ) nghĩa là Erepxin.

érepsine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érepsine (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɛp.sin/.

érepsine là giống đực hay giống cái?

érepsine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.