TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éreinteur

/eʁɛ̃tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éreinteur nghĩa là chỉ trích tàn tệ.

Nghĩa của éreinteur

Tính từ

  1. Chỉ trích tàn tệ.

Danh từ · giống đực

  1. Người chỉ trích tàn tệ.

Dạng từ của éreinteur

Số nhiềuéreinteurs
Giống cáiéreinteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criticizer; slagger off

Câu hỏi thường gặp

éreinteur nghĩa là gì?

éreinteur (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ trích tàn tệ.

éreinteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éreinteur (giọng Pháp chuẩn): /eʁɛ̃tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.