éreinteur
/eʁɛ̃tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
éreinteur nghĩa là chỉ trích tàn tệ.
Nghĩa của éreinteur
Tính từ
- Chỉ trích tàn tệ.
Danh từ · giống đực
- Người chỉ trích tàn tệ.
Dạng từ của éreinteur
| Số nhiều | éreinteurs |
| Giống cái | éreinteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criticizer; slagger off
Câu hỏi thường gặp
éreinteur nghĩa là gì?
éreinteur (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ trích tàn tệ.
éreinteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éreinteur (giọng Pháp chuẩn): /eʁɛ̃tœʁ/.