TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épidémique

/e.pi.de.mik/ giọng máy của trình duyệt

épidémique nghĩa là Xem épidémie.

Nghĩa của épidémique

Tính từ

  1. xem épidémie — Dịch tễ, bệnh dịch.
    • Maladie épidémiquebệnh dịch

Dạng từ của épidémique

Số nhiềuépidémiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ epidemic

Câu hỏi thường gặp

épidémique nghĩa là gì?

épidémique (tính từ) nghĩa là Xem épidémie.

épidémique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épidémique (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.de.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.