TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épidémiologie

danh từ giống cái (f)
/e.pi.de.mjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

épidémiologie nghĩa là dịch tễ học.

Nghĩa của épidémiologie

Danh từ · giống cái

  1. Dịch tễ học.

Dạng từ của épidémiologie

Đi với mạo từ: une épidémiologie · l'épidémiologie

Số nhiềuépidémiologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epidemiology (branch of medicine dealing with transmission and control of disease in populations)

Câu hỏi thường gặp

épidémiologie nghĩa là gì?

épidémiologie (danh từ) nghĩa là dịch tễ học.

épidémiologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épidémiologie (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.de.mjɔ.lɔ.ʒi/.

épidémiologie là giống đực hay giống cái?

épidémiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.