épidémie
/e.pi.de.mi/ giọng máy của trình duyệt
épidémie nghĩa là dịch tễ, bệnh dịch.
Nghĩa của épidémie
Danh từ · giống cái
- Dịch tễ, bệnh dịch.
Dạng từ của épidémie
Đi với mạo từ: une épidémie · l'épidémie
| Số nhiều | épidémies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epidemic (widespread disease)
Câu hỏi thường gặp
épidémie nghĩa là gì?
épidémie (danh từ) nghĩa là dịch tễ, bệnh dịch.
épidémie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épidémie (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.de.mi/.
épidémie là giống đực hay giống cái?
épidémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).