TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épidémie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.pi.de.mi/ giọng máy của trình duyệt

épidémie nghĩa là dịch tễ, bệnh dịch.

Nghĩa của épidémie

Danh từ · giống cái

  1. Dịch tễ, bệnh dịch.

Dạng từ của épidémie

Đi với mạo từ: une épidémie · l'épidémie

Số nhiềuépidémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epidemic (widespread disease)

Câu hỏi thường gặp

épidémie nghĩa là gì?

épidémie (danh từ) nghĩa là dịch tễ, bệnh dịch.

épidémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épidémie (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.de.mi/.

épidémie là giống đực hay giống cái?

épidémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.