TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épididyme

danh từ giống đực (m)
/e.pi.di.dim/ giọng máy của trình duyệt

épididyme nghĩa là mào tinh.

Nghĩa của épididyme

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Mào tinh.

Dạng từ của épididyme

Đi với mạo từ: un épididyme · l'épididyme

Số nhiềuépididymes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epididymis

Câu hỏi thường gặp

épididyme nghĩa là gì?

épididyme (danh từ) nghĩa là mào tinh.

épididyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épididyme (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.di.dim/.

épididyme là giống đực hay giống cái?

épididyme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.