élevage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/el.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
élevage nghĩa là sự chăn nuôi, ngành chăn nuôi.
Nghĩa của élevage
Danh từ · giống đực
- Sự chăn nuôi; ngành chăn nuôi.
Dạng từ của élevage
Đi với mạo từ: un élevage · l'élevage
| Số nhiều | élevages |
Họ từ của élevage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ livestock farming; farm; stock (of animals); maturing (of wine, in barrels)
Câu hỏi thường gặp
élevage nghĩa là gì?
élevage (danh từ) nghĩa là sự chăn nuôi, ngành chăn nuôi.
élevage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élevage (giọng Pháp chuẩn): /el.vaʒ/.
élevage là giống đực hay giống cái?
élevage là danh từ giống đực (dùng với un, le).