TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élevage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/el.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

élevage nghĩa là sự chăn nuôi, ngành chăn nuôi.

Nghĩa của élevage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chăn nuôi; ngành chăn nuôi.

Dạng từ của élevage

Đi với mạo từ: un élevage · l'élevage

Số nhiềuélevages

Họ từ của élevage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livestock farming; farm; stock (of animals); maturing (of wine, in barrels)

Câu hỏi thường gặp

élevage nghĩa là gì?

élevage (danh từ) nghĩa là sự chăn nuôi, ngành chăn nuôi.

élevage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élevage (giọng Pháp chuẩn): /el.vaʒ/.

élevage là giống đực hay giống cái?

élevage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.