TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électuaire

danh từ giống đực (m)
/e.lɛk.tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

électuaire nghĩa là thuốc dẻo ngọt.

Nghĩa của électuaire

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc dẻo ngọt.

Dạng từ của électuaire

Đi với mạo từ: un électuaire · l'électuaire

Số nhiềuélectuaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linctus

Câu hỏi thường gặp

électuaire nghĩa là gì?

électuaire (danh từ) nghĩa là thuốc dẻo ngọt.

électuaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électuaire (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tɥɛʁ/.

électuaire là giống đực hay giống cái?

électuaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.