TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrum

danh từ giống đực (m)
/e.lɛk.tʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

électrum nghĩa là Electrum (hợp kim).

Nghĩa của électrum

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Electrum (hợp kim).

Dạng từ của électrum

Đi với mạo từ: un électrum · l'électrum

Số nhiềuélectrums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrum (alloy of gold and silver)

Câu hỏi thường gặp

électrum nghĩa là gì?

électrum (danh từ) nghĩa là Electrum (hợp kim).

électrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrum (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔm/.

électrum là giống đực hay giống cái?

électrum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.