éleveur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/el.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
éleveur nghĩa là người chăn nuôi.
Nghĩa của éleveur
Danh từ · cả hai giống
- Người chăn nuôi.
- éleveur de bœufsngười chăn nuôi bò
- Máy ủ gà con.
Dạng từ của éleveur
| Số nhiều | éleveurs |
| Giống cái | éleveuse /el.vøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stockbreeder (one who raises livestock)
Câu hỏi thường gặp
éleveur nghĩa là gì?
éleveur (danh từ) nghĩa là người chăn nuôi.
éleveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éleveur (giọng Pháp chuẩn): /el.vœʁ/.
éleveur là giống đực hay giống cái?
éleveur là danh từ cả hai giống.