TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éleveur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/el.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éleveur nghĩa là người chăn nuôi.

Nghĩa của éleveur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chăn nuôi.
    • éleveur de bœufsngười chăn nuôi bò
  2. Máy ủ gà con.

Dạng từ của éleveur

Số nhiềuéleveurs
Giống cáiéleveuse /el.vøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stockbreeder (one who raises livestock)

Câu hỏi thường gặp

éleveur nghĩa là gì?

éleveur (danh từ) nghĩa là người chăn nuôi.

éleveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éleveur (giọng Pháp chuẩn): /el.vœʁ/.

éleveur là giống đực hay giống cái?

éleveur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.