TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électoral

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.lɛk.tɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

électoral nghĩa là Xem élection 1.

Nghĩa của électoral

Tính từ

  1. xem élection — Sự bầu cử, sự tuyển cử.
    • Loi électoraleluật tuyển cử
  2. xem électeur — Cử.
    • Dignité électoraletước vị tuyển hầu

Dạng từ của électoral

Số nhiềuélectoraux
Giống cáiélectorale
Giống cái số nhiềuélectorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ electoral; related to elections

Câu hỏi thường gặp

électoral nghĩa là gì?

électoral (tính từ) nghĩa là Xem élection 1.

électoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électoral (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.