éhonté
/e.ɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
éhonté nghĩa là trơ trẽn, vô liêm sĩ.
Nghĩa của éhonté
Tính từ
- Trơ trẽn, vô liêm sĩ.
- Mensonge éhontéđiều nói dối trơ trẽn
- Imposteur éhontétên bịp vô liêm sĩ
Dạng từ của éhonté
| Số nhiều | éhontés |
| Giống cái | éhontée |
| Giống cái số nhiều | éhontées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éhonté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shameless (without shame)
Câu hỏi thường gặp
éhonté nghĩa là gì?
éhonté (tính từ) nghĩa là trơ trẽn, vô liêm sĩ.
éhonté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éhonté (giọng Pháp chuẩn): /e.ɔ̃.te/.