TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éhonté

/e.ɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

éhonté nghĩa là trơ trẽn, vô liêm sĩ.

Nghĩa của éhonté

Tính từ

  1. Trơ trẽn, vô liêm sĩ.
    • Mensonge éhontéđiều nói dối trơ trẽn
    • Imposteur éhontétên bịp vô liêm sĩ

Dạng từ của éhonté

Số nhiềuéhontés
Giống cáiéhontée
Giống cái số nhiềuéhontées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éhonté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shameless (without shame)

Câu hỏi thường gặp

éhonté nghĩa là gì?

éhonté (tính từ) nghĩa là trơ trẽn, vô liêm sĩ.

éhonté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éhonté (giọng Pháp chuẩn): /e.ɔ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.