TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éjaculateur

/e.ʒa.ky.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éjaculateur nghĩa là ống phóng tinh.

Nghĩa của éjaculateur

Tính từ

  1. Canal éjaculateur Ống phóng tinh

Dạng từ của éjaculateur

Số nhiềuéjaculateurs
Giống cáiéjaculatrice
Giống cái số nhiềuéjaculatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ejaculatory
  • Danh từ ejaculator

Câu hỏi thường gặp

éjaculateur nghĩa là gì?

éjaculateur (tính từ) nghĩa là ống phóng tinh.

éjaculateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éjaculateur (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒa.ky.la.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.