TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égérie

danh từ giống cái (f)
/e.ʒe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

égérie nghĩa là nữ cố vấn, nữ mưu sĩ.

Nghĩa của égérie

Danh từ · giống cái

  1. Nữ cố vấn, nữ mưu sĩ.

Dạng từ của égérie

Đi với mạo từ: une égérie · l'égérie

Số nhiềuégéries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muse (woman who is a source of inspiration); a person, usually a woman, who is the public face or representative of some campaign or movement

Câu hỏi thường gặp

égérie nghĩa là gì?

égérie (danh từ) nghĩa là nữ cố vấn, nữ mưu sĩ.

égérie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égérie (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒe.ʁi/.

égérie là giống đực hay giống cái?

égérie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.