TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égéen

/e.ʒe.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

égéen nghĩa là Thuộc vùng biển Ê-giê.

Nghĩa của égéen

Tính từ

  1. Thuộc vùng biển Ê-giê.
    • Civilisation égéennevăn minh vùng biển Ê-giê

Dạng từ của égéen

Số nhiềuégéens
Giống cáiégéenne
Giống cái số nhiềuégéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Aegean

Câu hỏi thường gặp

égéen nghĩa là gì?

égéen (tính từ) nghĩa là Thuộc vùng biển Ê-giê.

égéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égéen (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒe.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.