TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zython

danh từ giống đực (m)
/zi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

zython nghĩa là Xem zythum.

Nghĩa của zython

Danh từ · giống đực

  1. xem zythum — Rượu bia đại mạch (cổ Ai Cập).

Dạng từ của zython

Đi với mạo từ: un zython · le zython

Số nhiềuzythons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zython

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zythum

Câu hỏi thường gặp

zython nghĩa là gì?

zython (danh từ) nghĩa là Xem zythum.

zython phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zython (giọng Pháp chuẩn): /zi.tɔ̃/.

zython là giống đực hay giống cái?

zython là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.