TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zymotechnie

danh từ giống cái (f)
/zi.mɔ.tɛk.ni/ giọng máy của trình duyệt

zymotechnie nghĩa là kỹ thuật lên men.

Nghĩa của zymotechnie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật lên men.

Dạng từ của zymotechnie

Đi với mạo từ: une zymotechnie · la zymotechnie

Số nhiềuzymotechnies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zymotechnie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zymotechny

Câu hỏi thường gặp

zymotechnie nghĩa là gì?

zymotechnie (danh từ) nghĩa là kỹ thuật lên men.

zymotechnie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zymotechnie (giọng Pháp chuẩn): /zi.mɔ.tɛk.ni/.

zymotechnie là giống đực hay giống cái?

zymotechnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.