TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zymase

danh từ giống cái (f)
/zi.maz/ giọng máy của trình duyệt

zymase nghĩa là Zimaza.

Nghĩa của zymase

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Zimaza.

Dạng từ của zymase

Đi với mạo từ: une zymase · la zymase

Số nhiềuzymases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zymase

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zymase

Câu hỏi thường gặp

zymase nghĩa là gì?

zymase (danh từ) nghĩa là Zimaza.

zymase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zymase (giọng Pháp chuẩn): /zi.maz/.

zymase là giống đực hay giống cái?

zymase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.