zymase
danh từ giống cái (f)
/zi.maz/ giọng máy của trình duyệt
zymase nghĩa là Zimaza.
Nghĩa của zymase
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Zimaza.
Dạng từ của zymase
Đi với mạo từ: une zymase · la zymase
| Số nhiều | zymases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zymase
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Zymase
Câu hỏi thường gặp
zymase nghĩa là gì?
zymase (danh từ) nghĩa là Zimaza.
zymase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zymase (giọng Pháp chuẩn): /zi.maz/.
zymase là giống đực hay giống cái?
zymase là danh từ giống cái (dùng với une, la).