TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zygomatique

/zi.ɡɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

zygomatique nghĩa là Xem zygoma.

Nghĩa của zygomatique

Tính từ

  1. Giải phẫu xem zygoma — Xương gò má.
    • Arcade zygomatiquecung gò má, cành quyền

Dạng từ của zygomatique

Số nhiềuzygomatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zygomatique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ zygomatic

Câu hỏi thường gặp

zygomatique nghĩa là gì?

zygomatique (tính từ) nghĩa là Xem zygoma.

zygomatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zygomatique (giọng Pháp chuẩn): /zi.ɡɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.