TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zymotique

/zi.mɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

zymotique nghĩa là lên men.

Nghĩa của zymotique

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ (thuộc sự) lên men.

Dạng từ của zymotique

Số nhiềuzymotiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zymotique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ zymotic

Câu hỏi thường gặp

zymotique nghĩa là gì?

zymotique (tính từ) nghĩa là lên men.

zymotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zymotique (giọng Pháp chuẩn): /zi.mɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.