TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zwinglien

danh từ giống đực (m)
/zviŋ.ɡli.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

zwinglien nghĩa là Người theo giáo lý Dơ-vin-gli.

Nghĩa của zwinglien

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người theo giáo lý Dơ-vin-gli.

Tính từ

  1. xem zwinglianisme — Giáo lý Dơ-vin-gli.

Dạng từ của zwinglien

Đi với mạo từ: un zwinglien · le zwinglien

Số nhiềuzwingliens
Giống cáizwinglienne
Giống cái số nhiềuzwingliennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zwinglien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Zwinglian

Câu hỏi thường gặp

zwinglien nghĩa là gì?

zwinglien (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo giáo lý Dơ-vin-gli.

zwinglien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zwinglien (giọng Pháp chuẩn): /zviŋ.ɡli.jɛ̃/.

zwinglien là giống đực hay giống cái?

zwinglien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.