zwinglien
danh từ giống đực (m)
/zviŋ.ɡli.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
zwinglien nghĩa là Người theo giáo lý Dơ-vin-gli.
Nghĩa của zwinglien
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Người theo giáo lý Dơ-vin-gli.
Tính từ
- xem zwinglianisme — Giáo lý Dơ-vin-gli.
Dạng từ của zwinglien
Đi với mạo từ: un zwinglien · le zwinglien
| Số nhiều | zwingliens |
| Giống cái | zwinglienne |
| Giống cái số nhiều | zwingliennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zwinglien
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Zwinglian
Câu hỏi thường gặp
zwinglien nghĩa là gì?
zwinglien (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo giáo lý Dơ-vin-gli.
zwinglien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zwinglien (giọng Pháp chuẩn): /zviŋ.ɡli.jɛ̃/.
zwinglien là giống đực hay giống cái?
zwinglien là danh từ giống đực (dùng với un, le).